Máy kéo KUBOTA M6040SU

Liên hệ
Hãng sản xuất:KUBOTA
Ký hiệu / Model:M6040SU
Serial / Part-number:Không xác định
Tình trạng:Đã qua sử dụng
Xuất xứ:Không xác định
Thời gian đăng:22/02/2019
Địa điểm:Long An
Năm sản xuất:-1
Đã dùng: 0

Máy Cày Việt Nam

Đang online
VIET NAM
3 NĂM
NHÀ CUNG CẤP LỚN
200 NGƯỜI THEO DÕI

Mô tả chi tiết sản phẩm

Máy cày Kubota M6040SU Xe Kubota M6040SU – Đã qua sử dụng, xe còn đẹp Sử dụng: Máy cày kubota M6040SU đáp ứng tốt các nhu cầu trên đồng ruộng bằng loại gốp gai cao, đồng thời khi trang bị lốp gai thấp có thể làm việc đa năng trong nông nghiệp như canh tác mía, cao su, hoa màu, phá lâm, trồng trọt, kéo. Thông số kỹ thuật: Kiểu M6040SU LOẠI DÙNG CHO RUỘNG LÚA LOẠI DÙNG CHO ĐA MỤC ĐÍCH Động cơ V2403-DI-TE2 Loại Phun trực tiếp, động cơ Diesel 4 xilanh làm mát bằng nước Số xilanh/ Buồng đốt 4 / luồng xoáy tự nhiên Công suất thực Hp (kw) 59 (43.3) Công suất PTO Hp (kw) 52 (38) Tổng dung tích xilanh cc 2434 Số vòng quay động cơ rpm 2700 Thể tích thùng nhiên liệu l 57 Hộp số Số tốc độ 8 số tiến, 4 số lùi Cần số chính (4 số) Số 3-4 sử dụng bộ đồng tốc Cần số phụ Giữa mức chậm và lùi sử dụng bộ đồng tốc Li hợp chính Đĩa đơn, khô Hệ thống phanh Loại đĩa cơ, ướt Khóa vi sai (Bánh răng) Kiểu bánh răng Li hợp 4WD Cơ khí PTO Loại Điều khiển bằng thủy lực với li hợp ướt Tốc độ rpm 540 Thủy lực Công suất bơm (3 điểm) l/min 41.6 Móc 3 điểm Điều chỉnh trực tiếp Thể loại I / II Hệ thống điều khiển Điều khiển vị trí Lực nâng tại điểm thấp nhất kg 1900 Số van điều khiển 1 Tính năng khác Hệ thống 4WD chủ động Loại bánh răng côn Hệ thống lái Trợ lực, thủy lực Nắp capo Mở rộng hoàn toàn, nghiêng Loại bàn đạp Treo Bảng đồng hồ Điện Kích thước bánh xe Trước / Sau 9.5-22 / 12.4-32 9.5-22 / 16.9-28 Kích thước và trọng lượng Chiều dài tổng thể mm 3420 Chiều cao tổng thể mm 2340 Chiều rộng tổng thể mm 1865 Chiều dài cơ sở mm 2000 Khoảng sáng gầm máy kéo mm 435 (bệ móc kéo) Chiều rộng giữa Trước,Sau mm 1360, 1460 2 tâm bánh xe mm 1420 đến 1720 Bán kính quay vòng (có thắng) m 3.6 Giá treo đối trọng trước (1 cái / máy) kg – 72 Đối trọng trước (6 cục / máy) kg – 45/cục Đối trọng bánh sau (2 cục / máy) kg – 47.5/cục Trọng lượng kg 1800 2237

SẢN PHẨM CÙNG NHÀ CUNG CẤP

Sản phẩm tương tự